青傷 qīng shāng · thanh thương Hán Việt: thanh thương · Pinyin: qīng shāng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 傷 (thương)Pinyinqīng shāngHán Việtthanh thươngCấu tạo青 + 傷 · thanh + thương nghĩa thành phần: thanh + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓皮肤受伤发青。Tân Hoa Tự Điển 1.谓皮肤受伤发青。