青供 qīng gōng · thanh cung Hán Việt: thanh cung · Pinyin: qīng gōng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 供 (cung)Pinyinqīng gōngHán Việtthanh cungCấu tạo青 + 供 · thanh + cung nghĩa thành phần: thanh + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清供﹐清雅的供品。青﹐通"清"。Tân Hoa Tự Điển 1.清供﹐清雅的供品。青﹐通"清"。