青兒 qīng ér · thanh nhi Hán Việt: thanh nhi · Pinyin: qīng ér Tổng quan Thanh nhi Cấu tạo: 青 (thanh) + 兒 (nhi)Pinyinqīng érHán Việtthanh nhiCấu tạo青 + 兒 · thanh + nhi nghĩa thành phần: thanh + nhi Nghĩa ViệtCihui Thanh nhiEngCihui 青兒 īngr n. green fields