青光

qīng guāng thanh quang

Hán Việt: thanh quang · Pinyin: qīng guāng

Tổng quan

thanh quang

Cấu tạo: (thanh) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh quang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绿荧荧的光色; 借指发着绿荧荧光色的灯。即青灯; 指绿色; 指光滑的青竹皮; 犹春光﹑光阴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绿荧荧的光色。 2.借指发着绿荧荧光色的灯。即青灯。 3.指绿色。 4.指光滑的青竹皮。 5.犹春光﹑光阴。