青兕 qīng sì · thanh hủy Hán Việt: thanh hủy · Pinyin: qīng sì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 兕 (hủy)Pinyinqīng sìHán Việtthanh hủyCấu tạo青 + 兕 · thanh + hủy nghĩa thành phần: thanh + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青兕牛。古代犀牛类兽名。一角﹐青色﹐重千斤。Tân Hoa Tự Điển 1.青兕牛。古代犀牛类兽名。一角﹐青色﹐重千斤。