青獸

qīng shòu thanh thú

Hán Việt: thanh thú · Pinyin: qīng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的兽名。也称双双; 礼服上的蝪兽形的纹饰; 喻苍翠奇异的山岭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的兽名。也称双双。 2.礼服上的蝪兽形的纹饰。 3.喻苍翠奇异的山岭。