青冊 qīng cè · thanh sách Hán Việt: thanh sách · Pinyin: qīng cè Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 冊 (sách)Pinyinqīng cèHán Việtthanh sáchCấu tạo青 + 冊 · thanh + sách nghĩa thành phần: thanh + sách