青冊

qīng cè thanh sách

Hán Việt: thanh sách · Pinyin: qīng cè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王册封臣下的符命; 清册; 元时用以记载律令及审断事宜的记录。由断事官执掌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王册封臣下的符命。 2.清册。 3.元时用以记载律令及审断事宜的记录。由断事官执掌。