青冰 qīng bīng · thanh băng Hán Việt: thanh băng · Pinyin: qīng bīng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 冰 (băng)Pinyinqīng bīngHán Việtthanh băngCấu tạo青 + 冰 · thanh + băng nghĩa thành phần: thanh + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"青蓝冰水"。