青北 qīng běi · thanh bắc Hán Việt: thanh bắc · Pinyin: qīng běi Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 北 (bắc)Pinyinqīng běiHán Việtthanh bắcCấu tạo青 + 北 · thanh + bắc nghĩa thành phần: thanh + bắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青丘。传说中的古国名。Tân Hoa Tự Điển 1.即青丘。传说中的古国名。