青華君

qīng huá jūn thanh hoa quân

Hán Việt: thanh hoa quân · Pinyin: qīng huá jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hoa) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"青华帝君"。