青及 thanh cập Hán Việt: thanh cập Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 及 (cập)Hán Việtthanh cậpCấu tạo青 + 及 · thanh + cập nghĩa thành phần: thanh + cập Nghĩa EngCihui 青及 īngjí f.e. be honored by your perusal (phrase used in correspondence)