青口 thanh khẩu Hán Việt: thanh khẩu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 口 (khẩu)Hán Việtthanh khẩuCấu tạo青 + 口 · thanh + khẩu nghĩa thành phần: thanh + khẩu Nghĩa EngCihui 青口 qīngkǒu n. mussel M:²zhī