青古 qīng gǔ · thanh cổ Hán Việt: thanh cổ · Pinyin: qīng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 古 (cổ)Pinyinqīng gǔHán Việtthanh cổCấu tạo青 + 古 · thanh + cổ nghĩa thành phần: thanh + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"青姑"。