青臺

qīng tái thanh thai

Hán Việt: thanh thai · Pinyin: qīng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂饰成青色的楼台。形容其华丽; 指歌楼酒馆; 指泉台﹑黄泉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涂饰成青色的楼台。形容其华丽。 2.指歌楼酒馆。 3.指泉台﹑黄泉。