青葉

thanh diệp

Hán Việt: thanh diệp

Tổng quan

tính chất rậm lá, tính chất giống lá

Cấu tạo: (thanh) + (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất rậm lá, tính chất giống lá

Eng

  • Cihui 青葉 qīngyè n. green leaves