青吹 qīng chuī · thanh xuy Hán Việt: thanh xuy · Pinyin: qīng chuī Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 吹 (xuy)Pinyinqīng chuīHán Việtthanh xuyCấu tạo青 + 吹 · thanh + xuy nghĩa thành phần: thanh + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风吹林木声。借指清风。Tân Hoa Tự Điển 1.风吹林木声。借指清风。