青味 qīng wèi · thanh vị Hán Việt: thanh vị · Pinyin: qīng wèi Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 味 (vị)Pinyinqīng wèiHán Việtthanh vịCấu tạo青 + 味 · thanh + vị nghĩa thành phần: thanh + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花草树木的清新气味。Tân Hoa Tự Điển 1.花草树木的清新气味。