青脣 qīng chún · thanh thần Hán Việt: thanh thần · Pinyin: qīng chún Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 脣 (thần)Pinyinqīng chúnHán Việtthanh thầnCấu tạo青 + 脣 · thanh + thần nghĩa thành phần: thanh + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"青唇"; 黑色的嘴唇。形容丑陋的容貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"青唇"。 2.黑色的嘴唇。形容丑陋的容貌。