青商 thanh thương Hán Việt: thanh thương Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 商 (thương)Hán Việtthanh thươngCấu tạo青 + 商 · thanh + thương nghĩa thành phần: thanh + thương Nghĩa EngCihui 青商 qīngshāng n. young businessmen M:²wèi