青囊
thanh nang
Hán Việt: thanh nang · Pinyin: qīng náng
Tổng quan
hành nghề y (y học cổ truyền Trung Quốc) (cổ)
Nghĩa
Việt
- Cihui hành nghề y (y học cổ truyền Trung Quốc) (cổ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代医家存放医书的布袋; 借指医术﹑医生; 古代术数家盛书和卜具之囊。借指卜筮之术; 古代盛官印的袋子; 花名。古代外域异花名; 花名∠欢的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代医家存放医书的布袋。 2.借指医术﹑医生。 3.古代术数家盛书和卜具之囊。借指卜筮之术。 4.古代盛官印的袋子。 5.花名。古代外域异花名。 6.花名∠欢的别称。
Eng
- CC-CEDICT medical practice (Chinese medicine) (old)
- Cihui medical practice (Chinese medicine) (old)