青圓

qīng yuán thanh viên

Hán Việt: thanh viên · Pinyin: qīng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"青圜"; 色青而形圆; 指青天。天色青而圆﹐故称。旧时以为天圆地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"青圜"。 2.色青而形圆。 3.指青天。天色青而圆﹐故称。旧时以为天圆地方。