青土

qīng tǔ thanh thổ

Hán Việt: thanh thổ · Pinyin: qīng tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指东方之地﹐日出之所; 指天子封东方诸侯"授茅土"时用的青色泥土; 指青州一带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指东方之地﹐日出之所。 2.指天子封东方诸侯"授茅土"时用的青色泥土。 3.指青州一带。