青地

qīng dìthanh địa

Hán Việt: thanh địa · Pinyin: qīng dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以青为底色。 2.青草地。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以青为底色。 2.青草地。

Eng

  • JMdict blue cloth
  • JMdict blue ground
  • JMdict blue background

ja

  • JMdict 青地(あおじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产