青地

qīng dì thanh địa

Hán Việt: thanh địa · Pinyin: qīng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以青为底色; 青草地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以青为底色。 2.青草地。

ja

  • JMdict blue cloth|blue ground|blue background