青壇 qīng tán · thanh đàn Hán Việt: thanh đàn · Pinyin: qīng tán Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 壇 (đàn)Pinyinqīng tánHán Việtthanh đànCấu tạo青 + 壇 · thanh + đàn nghĩa thành phần: thanh + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王春日郊祭用的土台。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王春日郊祭用的土台。