青城

qīng chéng thanh thành

Hán Việt: thanh thành · Pinyin: qīng chéng

Tổng quan

Thanh Thành

Cấu tạo: (thanh) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thanh Thành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋斋宫名。一在南熏门外﹐为祭天斋宫﹐谓之南青城﹔一在封丘门外﹐为祭地斋宫﹐谓之北青城; 指青城山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋斋宫名。一在南熏门外﹐为祭天斋宫﹐谓之南青城﹔一在封丘门外﹐为祭地斋宫﹐谓之北青城。 2.指青城山。