青墩 qīng dūn · thanh đôn Hán Việt: thanh đôn · Pinyin: qīng dūn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 墩 (đôn)Pinyinqīng dūnHán Việtthanh đônCấu tạo青 + 墩 · thanh + đôn nghĩa thành phần: thanh + đôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"青墪"; 长满青草的土堆。指坟墓。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"青墪"。 2.长满青草的土堆。指坟墓。