青壁

qīng bì thanh bích

Hán Việt: thanh bích · Pinyin: qīng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青色的山壁; 指青山; 车壁涂以青色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色的山壁。 2.指青山。 3.车壁涂以青色。