青壇 qīng tán · thanh đàn Hán Việt: thanh đàn · Pinyin: qīng tán Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 壇 (đàn)Pinyinqīng tánHán Việtthanh đànCấu tạo青 + 壇 · thanh + đàn nghĩa thành phần: thanh + đàn