青士

qīng shì thanh sĩ

Hán Việt: thanh sĩ · Pinyin: qīng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹的代称。竹色青﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹的代称。竹色青﹐故称。

Eng

  • Cihui 青士 qīngshì n. bamboo M:²zhū