青壯

qīng zhuàng thanh tráng

Hán Việt: thanh tráng · Pinyin: qīng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指青年人和壮年人; 青葱茁壮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指青年人和壮年人。 2.青葱茁壮。