青頭

qīng tóu thanh đầu

Hán Việt: thanh đầu · Pinyin: qīng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头发乌黑貌。形容年纪轻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头发乌黑貌。形容年纪轻。