青奏 qīng zòu · thanh tấu Hán Việt: thanh tấu · Pinyin: qīng zòu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 奏 (tấu)Pinyinqīng zòuHán Việtthanh tấuCấu tạo青 + 奏 · thanh + tấu nghĩa thành phần: thanh + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青词。Tân Hoa Tự Điển 1.即青词。