青奴

qīng nú thanh nô

Hán Việt: thanh nô · Pinyin: qīng nú

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (nô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時消暑的器具。參見「竹夫人」條。宋.陳師道〈咸平讀書堂〉詩:「復作無事飲,醉臥擁青奴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏日取凉寝具。用竹青篾编成﹐或用整段竹子做成。又名竹夫人; 犹青蚨。指钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夏日取凉寝具。用竹青篾编成﹐或用整段竹子做成。又名竹夫人。 2.犹青蚨。指钱。