青妓

qīng jì thanh kĩ

Hán Việt: thanh kĩ · Pinyin: qīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼妓﹐雏妓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼妓﹐雏妓。