青姑 qīng gū · thanh cô Hán Việt: thanh cô · Pinyin: qīng gū Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 姑 (cô)Pinyinqīng gūHán Việtthanh côCấu tạo青 + 姑 · thanh + cô nghĩa thành phần: thanh + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"青古"; 道家认为在人身中作祟的三尸神之一。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"青古"。 2.道家认为在人身中作祟的三尸神之一。