青子 thanh tử Hán Việt: thanh tử Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 子 (tử)Hán Việtthanh tửCấu tạo青 + 子 · thanh + tử nghĩa thành phần: thanh + tử Nghĩa EngCihui 青子 qīngzǐ n. olives M:¹kē/³lì