青寧 qīng níng · thanh ninh Hán Việt: thanh ninh · Pinyin: qīng níng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 寧 (ninh)Pinyinqīng níngHán Việtthanh ninhCấu tạo青 + 寧 · thanh + ninh nghĩa thành phần: thanh + ninh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虫名。生于老竹根部。Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。生于老竹根部。