青官 qīng guān · thanh quan Hán Việt: thanh quan · Pinyin: qīng guān Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 官 (quan)Pinyinqīng guānHán Việtthanh quanCấu tạo青 + 官 · thanh + quan nghĩa thành phần: thanh + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即春官。礼部的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.即春官。礼部的代称。