青室 qīng shì · thanh thất Hán Việt: thanh thất · Pinyin: qīng shì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 室 (thất)Pinyinqīng shìHán Việtthanh thấtCấu tạo青 + 室 · thanh + thất nghĩa thành phần: thanh + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为青草或苔藓之色映绿了的居室。Tân Hoa Tự Điển 1.为青草或苔藓之色映绿了的居室。