青寧 qīng níng · thanh ninh Hán Việt: thanh ninh · Pinyin: qīng níng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 寧 (ninh)Pinyinqīng níngHán Việtthanh ninhCấu tạo青 + 寧 · thanh + ninh nghĩa thành phần: thanh + ninh