青塵

qīng chén thanh trần

Hán Việt: thanh trần · Pinyin: qīng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青烟﹐灰尘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青烟﹐灰尘。