青屋 qīng wū · thanh ốc Hán Việt: thanh ốc · Pinyin: qīng wū Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 屋 (ốc)Pinyinqīng wūHán Việtthanh ốcCấu tạo青 + 屋 · thanh + ốc nghĩa thành phần: thanh + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用青缯作里子的车盖。Tân Hoa Tự Điển 1.用青缯作里子的车盖。