青屎 qīng shǐ · thanh thỉ Hán Việt: thanh thỉ · Pinyin: qīng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 屎 (thỉ)Pinyinqīng shǐHán Việtthanh thỉCấu tạo青 + 屎 · thanh + thỉ nghĩa thành phần: thanh + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指幼儿的粪便。Tân Hoa Tự Điển 1.指幼儿的粪便。