青歲

qīng suì thanh tuế

Hán Việt: thanh tuế · Pinyin: qīng suì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青春; 指年少; 春天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青春。 2.指年少。 3.春天。