青島

qīng dǎo thanh đảo

Hán Việt: thanh đảo · Pinyin: qīng dǎo

Tổng quan

Thanh Đảo, thành phố phó tỉnh ở Sơn Đông

Cấu tạo: (thanh) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thanh Đảo, thành phố phó tỉnh ở Sơn Đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草木青翠的岛屿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草木青翠的岛屿。

Eng

  • CC-CEDICT see 青島市|青岛市[Qing1 dao3 Shi4]
  • Cihui see 青島市|青岛市

ja

  • JMdict Qingdao (China)|Tsingtao|Chingtao