青巖

qīng yán thanh nham

Hán Việt: thanh nham · Pinyin: qīng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (nham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"青嵓"; 青山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"青嵓"。 2.青山。