青岸 qīng àn · thanh ngạn Hán Việt: thanh ngạn · Pinyin: qīng àn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 岸 (ngạn)Pinyinqīng ànHán Việtthanh ngạnCấu tạo青 + 岸 · thanh + ngạn nghĩa thành phần: thanh + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草木繁茂的堤岸。Tân Hoa Tự Điển 1.草木繁茂的堤岸。