青工
thanh công
Hán Việt: thanh công · Pinyin: qīng gōng
Tổng quan
công nhân trẻ (đặc biệt của ĐCSTQ)
Nghĩa
Việt
- Cihui công nhân trẻ (đặc biệt của ĐCSTQ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 青年工人的省称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.青年工人的省称。
Eng
- CC-CEDICT young worker (esp of the CCP)
- Cihui young worker (esp of the CCP)