青巾 qīng jīn · thanh cân Hán Việt: thanh cân · Pinyin: qīng jīn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 巾 (cân)Pinyinqīng jīnHán Việtthanh cânCấu tạo青 + 巾 · thanh + cân nghĩa thành phần: thanh + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指青色的软帽; 青色头巾。元代娼家专用服饰。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指青色的软帽。 2.青色头巾。元代娼家专用服饰。